YiWordsYiWords

chậu rửa

水槽

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chậu: nặng (低短塞音) · rửa: hỏi (曲折升) ?

chậu rửa 水槽

詞義

常用搭配

chậu rửa bát
洗碗水槽
chậu rửa mặt
洗臉水槽

例句

Tôi rửa tay ở chậu rửa.
我在水槽裡洗手。
Chậu rửa này rất rộng.
這個水槽很寬敞。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「水槽」越南語怎麼說?
「水槽」的越南語是 chậu rửa。
chậu rửa 是什麼意思?
chậu rửa 的意思是「水槽」(名詞)。水槽
chậu rửa 怎麼發音?
chậu rửa 有 2 個音節:chậu: nặng (低短塞音) · rửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chậu rửa 常用嗎?
chậu rửa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chậu rửa 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rửa tay ở chậu rửa.(我在水槽裡洗手。);Chậu rửa này rất rộng.(這個水槽很寬敞。)。

想讓「chậu rửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始