YiWordsYiWords

đất đai

土地

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đất: sắc (高升) · đai: ngang (平音) ?

đất đai 土地

詞義

常用搭配

đất đai màu mỡ
肥沃的土地
quyền sử dụng đất đai
土地使用權

例句

Nông dân làm việc trên đất đai.
農民在土地上勞作。
Đất đai ở đây rất rộng.
這裡的大地很廣闊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「土地」越南語怎麼說?
「土地」的越南語是 đất đai。
đất đai 是什麼意思?
đất đai 的意思是「土地」(名詞)。大地,土地,地面
đất đai 怎麼發音?
đất đai 有 2 個音節:đất: sắc (高升) · đai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đất đai 常用嗎?
đất đai 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đất đai 在句子裡怎麼用?
例如:Nông dân làm việc trên đất đai.(農民在土地上勞作。);Đất đai ở đây rất rộng.(這裡的大地很廣闊。)。

想讓「đất đai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始