YiWordsYiWords

chạy xe

騎車

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chạy: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音) ?

chạy xe 騎車

詞義

常用搭配

chạy xe máy
騎摩托車
chạy xe ô tô
開汽車

例句

Tôi thích chạy xe vào buổi sáng.
我喜歡早上開車。
Anh ấy chạy xe rất cẩn thận.
他開車很小心。

出行必備動詞

常見問題

「騎車」越南語怎麼說?
「騎車」的越南語是 chạy xe。
chạy xe 是什麼意思?
chạy xe 的意思是「騎車」(動詞)。駕駛
chạy xe 怎麼發音?
chạy xe 有 2 個音節:chạy: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạy xe 常用嗎?
chạy xe 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chạy xe 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích chạy xe vào buổi sáng.(我喜歡早上開車。);Anh ấy chạy xe rất cẩn thận.(他開車很小心。)。

想讓「chạy xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始