YiWordsYiWords

hành lý

行李

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hành: huyền (低降) · lý: sắc (高升) ?

hành lý 行李

詞義

常用搭配

gửi hành lý
托運行李
nhận hành lý
領取行李

例句

Hành lý của tôi bị thất lạc.
我的行李丟了。
Tôi đang chờ lấy hành lý.
我正在等行李。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「行李」越南語怎麼說?
「行李」的越南語是 hành lý。
hành lý 是什麼意思?
hành lý 的意思是「行李」(名詞)。行李;旅行時攜帶的包裹、箱子等物品
hành lý 怎麼發音?
hành lý 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành lý 常用嗎?
hành lý 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hành lý 在句子裡怎麼用?
例如:Hành lý của tôi bị thất lạc.(我的行李丟了。);Tôi đang chờ lấy hành lý.(我正在等行李。)。

想讓「hành lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始