YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hành lý
hành lý
行李
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hành: huyền (低降) · lý: sắc (高升)
?
詞義
行李;旅行時攜帶的包裹、箱子等物品
常用搭配
gửi hành lý
托運行李
nhận hành lý
領取行李
例句
Hành lý của tôi bị thất lạc.
我的行李丟了。
Tôi đang chờ lấy hành lý.
我正在等行李。
出現在這些詞條中
chuẩn bị
準備
gỡ
卸除
vác
扛
hải quan
海關
đóng gói
打包
gửi hành lý
託運行李
ngăn để hành lý
行李艙
băng chuyền hành lý
行李轉盤
相關詞彙
lối ra
出口
lối vào
入口
ra nước ngoài
出國
thượng lộ bình an
一路順風
giá vé
票價
hỏi
問
常見問題
「行李」越南語怎麼說?
「行李」的越南語是 hành lý。
hành lý 是什麼意思?
hành lý 的意思是「行李」(名詞)。行李;旅行時攜帶的包裹、箱子等物品
hành lý 怎麼發音?
hành lý 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành lý 常用嗎?
hành lý 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hành lý 在句子裡怎麼用?
例如:Hành lý của tôi bị thất lạc.(我的行李丟了。);Tôi đang chờ lấy hành lý.(我正在等行李。)。
想讓「hành lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store