YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hộ chiếu
hộ chiếu
護照
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hộ: nặng (低短塞音) · chiếu: sắc (高升)
?
詞義
護照
常用搭配
làm hộ chiếu
辦護照
kiểm tra hộ chiếu
檢查護照
例句
Tôi quên mang hộ chiếu.
我忘記帶護照了。
Hộ chiếu của bạn còn hạn không?
你的護照還有效嗎?
出現在這些詞條中
lãnh sự
領事
xin cấp
申領
nhập cảnh
入境
xuất trình
出示
hết hiệu lực
失效
bản
版本
相關詞彙
vé máy bay
機票
toàn
全部
luôn
總
thiết bị
設備
tự động
自動
khí
氣
常見問題
「護照」越南語怎麼說?
「護照」的越南語是 hộ chiếu。
hộ chiếu 是什麼意思?
hộ chiếu 的意思是「護照」(名詞)。護照
hộ chiếu 怎麼發音?
hộ chiếu 有 2 個音節:hộ: nặng (低短塞音) · chiếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hộ chiếu 常用嗎?
hộ chiếu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hộ chiếu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi quên mang hộ chiếu.(我忘記帶護照了。);Hộ chiếu của bạn còn hạn không?(你的護照還有效嗎?)。
想讓「hộ chiếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store