YiWordsYiWords

che chắn

遮擋

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — che: ngang (平音) · chắn: sắc (高升) ?

che chắn 遮擋

詞義

常用搭配

che chắn ánh nắng
遮擋陽光
che chắn mưa gió
遮擋風雨

例句

Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.
我們用傘遮擋雨水。
Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.
大樹為房子遮擋。

相關詞彙

常見問題

「遮擋」越南語怎麼說?
「遮擋」的越南語是 che chắn。
che chắn 是什麼意思?
che chắn 的意思是「遮擋」(動詞)。用物體遮住以防止受到影響
che chắn 怎麼發音?
che chắn 有 2 個音節:che: ngang (平音) · chắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
che chắn 常用嗎?
che chắn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
che chắn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.(我們用傘遮擋雨水。);Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.(大樹為房子遮擋。)。

想讓「che chắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始