YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
che chắn
che chắn
遮擋
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — che: ngang (平音) · chắn: sắc (高升)
?
詞義
用物體遮住以防止受到影響
常用搭配
che chắn ánh nắng
遮擋陽光
che chắn mưa gió
遮擋風雨
例句
Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.
我們用傘遮擋雨水。
Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.
大樹為房子遮擋。
相關詞彙
kinh độ
經度
mã lực
馬力
chấn hưng
振興
nước ép dưa hấu
西瓜汁
lập phương
立方體
hình tròn
圓形
常見問題
「遮擋」越南語怎麼說?
「遮擋」的越南語是 che chắn。
che chắn 是什麼意思?
che chắn 的意思是「遮擋」(動詞)。用物體遮住以防止受到影響
che chắn 怎麼發音?
che chắn 有 2 個音節:che: ngang (平音) · chắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
che chắn 常用嗎?
che chắn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
che chắn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.(我們用傘遮擋雨水。);Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.(大樹為房子遮擋。)。
想讓「che chắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store