YiWordsYiWords

同拼寫詞:ma lực

mã lực

馬力

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mã: ngã (顫升) · lực: nặng (低短塞音) ?

mã lực 馬力

詞義

常用搭配

xe 100 mã lực
100馬力的車
động cơ mã lực lớn
大馬力引擎

例句

Chiếc xe này có 150 mã lực.
這輛車有150馬力。
Động cơ mã lực mạnh giúp xe chạy nhanh hơn.
大馬力引擎讓車跑得更快。

相關詞彙

常見問題

「馬力」越南語怎麼說?
「馬力」的越南語是 mã lực。
mã lực 是什麼意思?
mã lực 的意思是「馬力」(名詞)。馬力
mã lực 怎麼發音?
mã lực 有 2 個音節:mã: ngã (顫升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mã lực 常用嗎?
mã lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mã lực 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc xe này có 150 mã lực.(這輛車有150馬力。);Động cơ mã lực mạnh giúp xe chạy nhanh hơn.(大馬力引擎讓車跑得更快。)。

想讓「mã lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始