YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mã lực
同拼寫詞:
ma lực
mã lực
馬力
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mã: ngã (顫升) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
馬力
常用搭配
xe 100 mã lực
100馬力的車
động cơ mã lực lớn
大馬力引擎
例句
Chiếc xe này có 150 mã lực.
這輛車有150馬力。
Động cơ mã lực mạnh giúp xe chạy nhanh hơn.
大馬力引擎讓車跑得更快。
相關詞彙
chấn hưng
振興
nước ép dưa hấu
西瓜汁
lập phương
立方體
hình tròn
圓形
hành hung
毆打
độc tài
獨裁
常見問題
「馬力」越南語怎麼說?
「馬力」的越南語是 mã lực。
mã lực 是什麼意思?
mã lực 的意思是「馬力」(名詞)。馬力
mã lực 怎麼發音?
mã lực 有 2 個音節:mã: ngã (顫升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mã lực 常用嗎?
mã lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mã lực 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc xe này có 150 mã lực.(這輛車有150馬力。);Động cơ mã lực mạnh giúp xe chạy nhanh hơn.(大馬力引擎讓車跑得更快。)。
想讓「mã lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store