YiWordsYiWords

chênh lệch múi giờ

時差

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — chênh: ngang (平音) · lệch: nặng (低短塞音) · múi: sắc (高升) · giờ: huyền (低降) ?

chênh lệch múi giờ 時差

詞義

常用搭配

chênh lệch múi giờ lớn
時差大
giải quyết chênh lệch múi giờ
解決時差問題

例句

Chênh lệch múi giờ khiến tôi mệt mỏi.
時差讓我很疲憊。
Có chênh lệch múi giờ giữa Việt Nam và Mỹ.
越南和美國有時差。

相關詞彙

常見問題

「時差」越南語怎麼說?
「時差」的越南語是 chênh lệch múi giờ。
chênh lệch múi giờ 是什麼意思?
chênh lệch múi giờ 的意思是「時差」(名詞)。時差反應
chênh lệch múi giờ 怎麼發音?
chênh lệch múi giờ 有 4 個音節:chênh: ngang (平音) · lệch: nặng (低短塞音) · múi: sắc (高升) · giờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chênh lệch múi giờ 在句子裡怎麼用?
例如:Chênh lệch múi giờ khiến tôi mệt mỏi.(時差讓我很疲憊。);Có chênh lệch múi giờ giữa Việt Nam và Mỹ.(越南和美國有時差。)。

想讓「chênh lệch múi giờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始