YiWordsYiWords

xuyên quốc gia

跨國

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — xuyên: ngang (平音) · quốc: sắc (高升) · gia: ngang (平音) ?

xuyên quốc gia 跨國

詞義

常用搭配

công ty xuyên quốc gia
跨國公司
hoạt động xuyên quốc gia
跨國活動

例句

Đây là một dự án xuyên quốc gia.
這是一個跨國項目。
Công ty này hoạt động xuyên quốc gia.
這家公司開展跨國業務。

相關詞彙

常見問題

「跨國」越南語怎麼說?
「跨國」的越南語是 xuyên quốc gia。
xuyên quốc gia 是什麼意思?
xuyên quốc gia 的意思是「跨國」(形容詞)。跨越多國的,涉及多國的
xuyên quốc gia 怎麼發音?
xuyên quốc gia 有 3 個音節:xuyên: ngang (平音) · quốc: sắc (高升) · gia: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuyên quốc gia 常用嗎?
xuyên quốc gia 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xuyên quốc gia 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một dự án xuyên quốc gia.(這是一個跨國項目。);Công ty này hoạt động xuyên quốc gia.(這家公司開展跨國業務。)。

想讓「xuyên quốc gia」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始