YiWordsYiWords

uổng phí

白白

副詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — uổng: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升) ?

uổng phí 白白

詞義

常用搭配

uổng phí thời gian
白白浪費時間
uổng phí công sức
白白付出努力

例句

Tôi đã uổng phí cả ngày hôm nay.
我今天白白浪費了一天。
Mọi cố gắng đều trở nên uổng phí.
所有努力都白費了。

相關詞彙

常見問題

「白白」越南語怎麼說?
「白白」的越南語是 uổng phí。
uổng phí 是什麼意思?
uổng phí 的意思是「白白」(副詞)。白白,徒勞,毫無收穫
uổng phí 怎麼發音?
uổng phí 有 2 個音節:uổng: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
uổng phí 常用嗎?
uổng phí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
uổng phí 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã uổng phí cả ngày hôm nay.(我今天白白浪費了一天。);Mọi cố gắng đều trở nên uổng phí.(所有努力都白費了。)。

想讓「uổng phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始