YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ có
chỉ có
只有
副詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · có: sắc (高升)
?
詞義
只有
只是
常用搭配
chỉ có một mình
只有一個人
chỉ có thể
只能
例句
Tôi chỉ có một quyển sách.
我只有一本書。
Chỉ có bạn mới hiểu tôi.
只有你才懂我。
出現在這些詞條中
chỉ
只
một
一
chỉ có thể
只能
nam sinh
男學生
mao mạch
微血管
sống sót
倖存
đánh đơn
單打
hai người
兩個人
相關詞彙
sẵn sàng
準備好
trà
茶
cốc
杯
coca
可樂
cấp ba
高中
du học sinh
留學生
常見問題
「只有」越南語怎麼說?
「只有」的越南語是 chỉ có。
chỉ có 是什麼意思?
chỉ có 的意思是「只有」(副詞)。只有; 只是
chỉ có 怎麼發音?
chỉ có 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · có: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ có 常用嗎?
chỉ có 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chỉ có 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ có một quyển sách.(我只有一本書。);Chỉ có bạn mới hiểu tôi.(只有你才懂我。)。
想讓「chỉ có」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store