YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chí mạng
chí mạng
致命
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chí: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)
?
詞義
致命,能致死的
常用搭配
vết thương chí mạng
致命傷
đòn chí mạng
致命一擊
例句
Anh ta bị một vết thương chí mạng.
他受了致命傷。
Sai lầm này là chí mạng đối với công ty.
這個錯誤對公司來說是致命的。
相關詞彙
chỉ lệnh
指令
chỉ lo
只顧
chỉ may
縫紉線
chỉ nha khoa
牙線
常見問題
「致命」越南語怎麼說?
「致命」的越南語是 chí mạng。
chí mạng 是什麼意思?
chí mạng 的意思是「致命」(形容詞)。致命,能致死的
chí mạng 怎麼發音?
chí mạng 有 2 個音節:chí: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chí mạng 常用嗎?
chí mạng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chí mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị một vết thương chí mạng.(他受了致命傷。);Sai lầm này là chí mạng đối với công ty.(這個錯誤對公司來說是致命的。)。
想讓「chí mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store