YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ lệnh
chỉ lệnh
指令
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · lệnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
指令
常用搭配
chỉ lệnh điều hành
操作指令
chỉ lệnh hệ thống
系統指令
例句
Máy tính thực hiện chỉ lệnh này.
電腦執行這個指令。
Chỉ lệnh đã được gửi đi.
指令已經發出。
相關詞彙
lên men
發酵
chất béo
脂肪
cách đi
路線
thông xe
通車
tai nạn máy bay
空難
vứt đi
丟掉
常見問題
「指令」越南語怎麼說?
「指令」的越南語是 chỉ lệnh。
chỉ lệnh 是什麼意思?
chỉ lệnh 的意思是「指令」(名詞)。指令
chỉ lệnh 怎麼發音?
chỉ lệnh 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · lệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ lệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính thực hiện chỉ lệnh này.(電腦執行這個指令。);Chỉ lệnh đã được gửi đi.(指令已經發出。)。
想讓「chỉ lệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store