YiWordsYiWords

chỉ lệnh

指令

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · lệnh: nặng (低短塞音) ?

chỉ lệnh 指令

詞義

常用搭配

chỉ lệnh điều hành
操作指令
chỉ lệnh hệ thống
系統指令

例句

Máy tính thực hiện chỉ lệnh này.
電腦執行這個指令。
Chỉ lệnh đã được gửi đi.
指令已經發出。

相關詞彙

常見問題

「指令」越南語怎麼說?
「指令」的越南語是 chỉ lệnh。
chỉ lệnh 是什麼意思?
chỉ lệnh 的意思是「指令」(名詞)。指令
chỉ lệnh 怎麼發音?
chỉ lệnh 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · lệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ lệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính thực hiện chỉ lệnh này.(電腦執行這個指令。);Chỉ lệnh đã được gửi đi.(指令已經發出。)。

想讓「chỉ lệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始