YiWordsYiWords

chi phối

支配

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chi: ngang (平音) · phối: sắc (高升) ?

chi phối 支配

詞義

常用搭配

chi phối tâm lý
支配心理
chi phối thị trường
支配市場

例句

Cảm xúc chi phối hành động của anh ấy.
情緒支配了他的行為。
Công ty lớn chi phối thị trường.
大公司支配市場。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「支配」越南語怎麼說?
「支配」的越南語是 chi phối。
chi phối 是什麼意思?
chi phối 的意思是「支配」(動詞)。支配,控制
chi phối 怎麼發音?
chi phối 有 2 個音節:chi: ngang (平音) · phối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chi phối 常用嗎?
chi phối 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chi phối 在句子裡怎麼用?
例如:Cảm xúc chi phối hành động của anh ấy.(情緒支配了他的行為。);Công ty lớn chi phối thị trường.(大公司支配市場。)。

想讓「chi phối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始