YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cảm tính
cảm tính
感性
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cảm: hỏi (曲折升) · tính: sắc (高升)
?
詞義
感性
常用搭配
phán đoán cảm tính
感性判斷
hành động cảm tính
感性行為
例句
Anh ấy thường quyết định theo cảm tính.
他經常憑感性做決定。
Đừng để cảm tính chi phối lý trí.
不要讓感性影響理智。
相關詞彙
giá trị quan
價值觀
pháo đài
堡壘
mìn
地雷
kho vũ khí
軍火庫
dân quân
民兵
súng ngắn
手槍
常見問題
「感性」越南語怎麼說?
「感性」的越南語是 cảm tính。
cảm tính 是什麼意思?
cảm tính 的意思是「感性」(名詞)。感性
cảm tính 怎麼發音?
cảm tính 有 2 個音節:cảm: hỏi (曲折升) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảm tính 常用嗎?
cảm tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảm tính 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường quyết định theo cảm tính.(他經常憑感性做決定。);Đừng để cảm tính chi phối lý trí.(不要讓感性影響理智。)。
想讓「cảm tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store