YiWordsYiWords

cảm tính

感性

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cảm: hỏi (曲折升) · tính: sắc (高升) ?

cảm tính 感性

詞義

常用搭配

phán đoán cảm tính
感性判斷
hành động cảm tính
感性行為

例句

Anh ấy thường quyết định theo cảm tính.
他經常憑感性做決定。
Đừng để cảm tính chi phối lý trí.
不要讓感性影響理智。

相關詞彙

常見問題

「感性」越南語怎麼說?
「感性」的越南語是 cảm tính。
cảm tính 是什麼意思?
cảm tính 的意思是「感性」(名詞)。感性
cảm tính 怎麼發音?
cảm tính 有 2 個音節:cảm: hỏi (曲折升) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảm tính 常用嗎?
cảm tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảm tính 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường quyết định theo cảm tính.(他經常憑感性做決定。);Đừng để cảm tính chi phối lý trí.(不要讓感性影響理智。)。

想讓「cảm tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始