YiWordsYiWords

truyền bá

傳播

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — truyền: huyền (低降) · bá: sắc (高升) ?

truyền bá 傳播

詞義

常用搭配

truyền bá văn hóa
傳播文化
truyền bá kiến thức
傳播知識

例句

Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.
他傳播新思想。
Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.
我們需要傳播正確資訊。

相關詞彙

常見問題

「傳播」越南語怎麼說?
「傳播」的越南語是 truyền bá。
truyền bá 是什麼意思?
truyền bá 的意思是「傳播」(動詞)。傳播,傳揚
truyền bá 怎麼發音?
truyền bá 有 2 個音節:truyền: huyền (低降) · bá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền bá 常用嗎?
truyền bá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
truyền bá 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.(他傳播新思想。);Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.(我們需要傳播正確資訊。)。

想讓「truyền bá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始