YiWordsYiWords

điểm mấu chốt

要點

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · mấu: sắc (高升) · chốt: sắc (高升) ?

điểm mấu chốt 要點

詞義

常用搭配

nắm được điểm mấu chốt
抓住要領

例句

Bạn cần hiểu điểm mấu chốt của vấn đề này.
你需要明白這個問題的要領。
Giáo viên đã chỉ ra điểm mấu chốt trong bài học.
老師指出了課文的要領。

表達方法

常見問題

「要點」越南語怎麼說?
「要點」的越南語是 điểm mấu chốt。
điểm mấu chốt 是什麼意思?
điểm mấu chốt 的意思是「要點」(名詞)。關鍵點,核心要點
điểm mấu chốt 怎麼發音?
điểm mấu chốt 有 3 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · mấu: sắc (高升) · chốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm mấu chốt 常用嗎?
điểm mấu chốt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điểm mấu chốt 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần hiểu điểm mấu chốt của vấn đề này.(你需要明白這個問題的要領。);Giáo viên đã chỉ ra điểm mấu chốt trong bài học.(老師指出了課文的要領。)。

想讓「điểm mấu chốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始