YiWordsYiWords

chỉ trích

批評

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · trích: sắc (高升) ?

chỉ trích 批評

詞義

常用搭配

chỉ trích gay gắt
嚴厲指責
bị chỉ trích
被指責

例句

Anh ấy thường chỉ trích người khác.
他經常指責別人。
Cô ấy bị chỉ trích vì sai lầm.
她因錯誤被指責。

相關詞彙

常見問題

「批評」越南語怎麼說?
「批評」的越南語是 chỉ trích。
chỉ trích 是什麼意思?
chỉ trích 的意思是「批評」(動詞)。批評,指責
chỉ trích 怎麼發音?
chỉ trích 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · trích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ trích 常用嗎?
chỉ trích 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chỉ trích 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường chỉ trích người khác.(他經常指責別人。);Cô ấy bị chỉ trích vì sai lầm.(她因錯誤被指責。)。

想讓「chỉ trích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始