YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khó xử
khó xử
為難
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khó: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升)
?
詞義
感到難以處理或難以決定
常用搭配
tình huống khó xử
為難的情況
cảm thấy khó xử
感到為難
例句
Tôi thấy rất khó xử khi phải chọn.
我在選擇時感到很為難。
Câu hỏi này thật khó xử.
這個問題真讓人為難。
出現在這些詞條中
đặt vào
放進
相關詞彙
nắm
握
đối ngoại
對外
giấy nhắn
便條
phạt tiền
罰款
phạm nhân
犯人
an ủi
安慰
常見問題
「為難」越南語怎麼說?
「為難」的越南語是 khó xử。
khó xử 是什麼意思?
khó xử 的意思是「為難」(形容詞)。感到難以處理或難以決定
khó xử 怎麼發音?
khó xử 有 2 個音節:khó: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khó xử 常用嗎?
khó xử 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khó xử 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thấy rất khó xử khi phải chọn.(我在選擇時感到很為難。);Câu hỏi này thật khó xử.(這個問題真讓人為難。)。
想讓「khó xử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store