YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tha thứ
tha thứ
原諒
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tha: ngang (平音) · thứ: sắc (高升)
?
詞義
原諒
常用搭配
tha thứ lỗi lầm
原諒錯誤
xin tha thứ
請求原諒
例句
Tôi mong bạn tha thứ cho tôi.
我希望你原諒我。
Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy.
她已經原諒了他。
出現在這些詞條中
tội ác
罪惡
cầu xin
乞求
van xin
哀求
khẩn cầu
懇求
phản bội
背叛
rộng lượng
寬厚
lời nói dối
謊言
相關詞彙
an ủi
安慰
khó xử
為難
nắm
握
đối ngoại
對外
giấy nhắn
便條
phạt tiền
罰款
常見問題
「原諒」越南語怎麼說?
「原諒」的越南語是 tha thứ。
tha thứ 是什麼意思?
tha thứ 的意思是「原諒」(動詞)。原諒
tha thứ 怎麼發音?
tha thứ 有 2 個音節:tha: ngang (平音) · thứ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tha thứ 常用嗎?
tha thứ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tha thứ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mong bạn tha thứ cho tôi.(我希望你原諒我。);Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy.(她已經原諒了他。)。
想讓「tha thứ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store