YiWordsYiWords

tha thứ

原諒

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tha: ngang (平音) · thứ: sắc (高升) ?

tha thứ 原諒

詞義

常用搭配

tha thứ lỗi lầm
原諒錯誤
xin tha thứ
請求原諒

例句

Tôi mong bạn tha thứ cho tôi.
我希望你原諒我。
Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy.
她已經原諒了他。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「原諒」越南語怎麼說?
「原諒」的越南語是 tha thứ。
tha thứ 是什麼意思?
tha thứ 的意思是「原諒」(動詞)。原諒
tha thứ 怎麼發音?
tha thứ 有 2 個音節:tha: ngang (平音) · thứ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tha thứ 常用嗎?
tha thứ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tha thứ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mong bạn tha thứ cho tôi.(我希望你原諒我。);Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy.(她已經原諒了他。)。

想讓「tha thứ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始