YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
an ủi
an ủi
安慰
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — an: ngang (平音) · ủi: hỏi (曲折升)
?
詞義
安慰,給予精神支持
常用搭配
an ủi bạn bè
安慰朋友
lời an ủi
安慰的話
例句
Cô ấy an ủi tôi khi tôi buồn.
我難過時她安慰了我。
Tôi cố gắng an ủi anh ấy.
我盡力安慰他。
相關詞彙
khó xử
為難
nắm
握
đối ngoại
對外
giấy nhắn
便條
phạt tiền
罰款
phạm nhân
犯人
常見問題
「安慰」越南語怎麼說?
「安慰」的越南語是 an ủi。
an ủi 是什麼意思?
an ủi 的意思是「安慰」(動詞)。安慰,給予精神支持
an ủi 怎麼發音?
an ủi 有 2 個音節:an: ngang (平音) · ủi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
an ủi 常用嗎?
an ủi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
an ủi 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy an ủi tôi khi tôi buồn.(我難過時她安慰了我。);Tôi cố gắng an ủi anh ấy.(我盡力安慰他。)。
想讓「an ủi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store