YiWordsYiWords

chỉ trỏ

指指點點

動詞 越南語

聲調 2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · trỏ: hỏi (曲折升) ?

chỉ trỏ 指指點點

詞義

常用搭配

chỉ trỏ người khác
對別人指手畫腳
chỉ trỏ mọi việc
對所有事情指手畫腳

例句

Đừng chỉ trỏ vào việc của tôi.
不要對我的事指手畫腳。
Cô ấy hay chỉ trỏ người khác.
她總是對別人指手畫腳。

性格與處世

常見問題

「指指點點」越南語怎麼說?
「指指點點」的越南語是 chỉ trỏ。
chỉ trỏ 是什麼意思?
chỉ trỏ 的意思是「指指點點」(動詞)。指手畫腳,對他人指點批評
chỉ trỏ 怎麼發音?
chỉ trỏ 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · trỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ trỏ 常用嗎?
chỉ trỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
chỉ trỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng chỉ trỏ vào việc của tôi.(不要對我的事指手畫腳。);Cô ấy hay chỉ trỏ người khác.(她總是對別人指手畫腳。)。

想讓「chỉ trỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始