YiWordsYiWords

hiếu kính

孝敬

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hiếu: sắc (高升) · kính: sắc (高升) ?

hiếu kính 孝敬

詞義

常用搭配

hiếu kính cha mẹ
孝敬父母
hiếu kính ông bà
孝敬祖父母

例句

Anh ấy luôn hiếu kính cha mẹ.
他一直孝敬父母。
Con cháu phải hiếu kính ông bà.
子孫要孝敬祖父母。

相關詞彙

常見問題

「孝敬」越南語怎麼說?
「孝敬」的越南語是 hiếu kính。
hiếu kính 是什麼意思?
hiếu kính 的意思是「孝敬」(動詞)。孝敬,尊敬並照顧父母長輩
hiếu kính 怎麼發音?
hiếu kính 有 2 個音節:hiếu: sắc (高升) · kính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiếu kính 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn hiếu kính cha mẹ.(他一直孝敬父母。);Con cháu phải hiếu kính ông bà.(子孫要孝敬祖父母。)。

想讓「hiếu kính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始