YiWordsYiWords

phong tục tập quán

風土人情

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — phong: ngang (平音) · tục: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音) · quán: sắc (高升) ?

phong tục tập quán 風土人情

詞義

常用搭配

phong tục tập quán địa phương
地方風俗
giữ gìn phong tục tập quán
保持風俗習慣

例句

Mỗi vùng có phong tục tập quán riêng.
每個地區都有自己的風土人情。
Chúng ta nên tôn trọng phong tục tập quán của người khác.
我們應該尊重他人的風俗習慣。

相關詞彙

常見問題

「風土人情」越南語怎麼說?
「風土人情」的越南語是 phong tục tập quán。
phong tục tập quán 是什麼意思?
phong tục tập quán 的意思是「風土人情」(名詞)。風俗習慣; 地方特色的人情風貌
phong tục tập quán 怎麼發音?
phong tục tập quán 有 4 個音節:phong: ngang (平音) · tục: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音) · quán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phong tục tập quán 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi vùng có phong tục tập quán riêng.(每個地區都有自己的風土人情。);Chúng ta nên tôn trọng phong tục tập quán của người khác.(我們應該尊重他人的風俗習慣。)。

想讓「phong tục tập quán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始