YiWordsYiWords

máy hút bụi

吸塵器

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · hút: sắc (高升) · bụi: nặng (低短塞音) ?

máy hút bụi 吸塵器

詞義

常用搭配

máy hút bụi cầm tay
手持吸塵器
máy hút bụi tự động
自動吸塵器

例句

Tôi vừa mua một chiếc máy hút bụi mới.
我剛買了一台新吸塵器。
Máy hút bụi giúp làm sạch nhà nhanh hơn.
吸塵器讓打掃房間更快。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「吸塵器」越南語怎麼說?
「吸塵器」的越南語是 máy hút bụi。
máy hút bụi 是什麼意思?
máy hút bụi 的意思是「吸塵器」(名詞)。用於清潔地面、地毯等的電動吸塵設備
máy hút bụi 怎麼發音?
máy hút bụi 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · hút: sắc (高升) · bụi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy hút bụi 常用嗎?
máy hút bụi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
máy hút bụi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một chiếc máy hút bụi mới.(我剛買了一台新吸塵器。);Máy hút bụi giúp làm sạch nhà nhanh hơn.(吸塵器讓打掃房間更快。)。

想讓「máy hút bụi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始