YiWordsYiWords

chia chác (tài sản phi pháp)

分贓

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 6 個音節 — chia: ngang (平音) · chác: sắc (高升) · (tài: huyền (低降) · sản: hỏi (曲折升) · phi: ngang (平音) · pháp): sắc (高升) ?

chia chác (tài sản phi pháp) 分贓

詞義

常用搭配

chia chác tài sản phi pháp
分贓非法財產
bị bắt khi chia chác
分贓時被抓

例句

Họ bị bắt khi đang chia chác.
他們分贓時被抓。
Chia chác tài sản phi pháp là phạm pháp.
分贓非法財產是違法的。

相關詞彙

常見問題

「分贓」越南語怎麼說?
「分贓」的越南語是 chia chác (tài sản phi pháp)。
chia chác (tài sản phi pháp) 是什麼意思?
chia chác (tài sản phi pháp) 的意思是「分贓」(動詞)。分贓,分非法所得
chia chác (tài sản phi pháp) 怎麼發音?
chia chác (tài sản phi pháp) 有 6 個音節:chia: ngang (平音) · chác: sắc (高升) · (tài: huyền (低降) · sản: hỏi (曲折升) · phi: ngang (平音) · pháp): sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chia chác (tài sản phi pháp) 在句子裡怎麼用?
例如:Họ bị bắt khi đang chia chác.(他們分贓時被抓。);Chia chác tài sản phi pháp là phạm pháp.(分贓非法財產是違法的。)。

想讓「chia chác (tài sản phi pháp)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始