chia chác (tài sản phi pháp)
分贓
聲調 6 個音節 — chia: ngang (平音) · chác: sắc (高升) · (tài: huyền (低降) · sản: hỏi (曲折升) · phi: ngang (平音) · pháp): sắc (高升) ?
分贓
聲調 6 個音節 — chia: ngang (平音) · chác: sắc (高升) · (tài: huyền (低降) · sản: hỏi (曲折升) · phi: ngang (平音) · pháp): sắc (高升) ?