YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chìa khoá
chìa khoá
鑰匙
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chìa: huyền (低降) · khoá: sắc (高升)
?
詞義
鑰匙
常用搭配
chìa khoá nhà
房門鑰匙
chìa khoá xe
車鑰匙
例句
Tôi quên mang chìa khoá.
我忘記帶鑰匙了。
Bạn có chìa khoá dự phòng không?
你有備用鑰匙嗎?
出現在這些詞條中
khoá
鎖
相關詞彙
ngăn kéo
抽屜
tủ quần áo
衣櫃
phòng thay đồ
更衣間
bố cục
版面配置
chật hẹp
狹窄
mọi nhà
家家戶戶
常見問題
「鑰匙」越南語怎麼說?
「鑰匙」的越南語是 chìa khoá。
chìa khoá 是什麼意思?
chìa khoá 的意思是「鑰匙」(名詞)。鑰匙
chìa khoá 怎麼發音?
chìa khoá 有 2 個音節:chìa: huyền (低降) · khoá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chìa khoá 常用嗎?
chìa khoá 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chìa khoá 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi quên mang chìa khoá.(我忘記帶鑰匙了。);Bạn có chìa khoá dự phòng không?(你有備用鑰匙嗎?)。
想讓「chìa khoá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store