YiWordsYiWords

chiến tranh lạnh

冷戰

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — chiến: sắc (高升) · tranh: ngang (平音) · lạnh: nặng (低短塞音) ?

chiến tranh lạnh 冷戰

詞義

常用搭配

thời kỳ chiến tranh lạnh
冷戰時期
chiến tranh lạnh Mỹ-Xô
美蘇冷戰

例句

Chiến tranh lạnh kéo dài nhiều thập kỷ.
冷戰持續了幾十年。
Hai nước bước vào chiến tranh lạnh.
兩國進入了冷戰狀態。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「冷戰」越南語怎麼說?
「冷戰」的越南語是 chiến tranh lạnh。
chiến tranh lạnh 是什麼意思?
chiến tranh lạnh 的意思是「冷戰」(名詞)。冷戰,指沒有直接武裝衝突的對立狀態
chiến tranh lạnh 怎麼發音?
chiến tranh lạnh 有 3 個音節:chiến: sắc (高升) · tranh: ngang (平音) · lạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiến tranh lạnh 常用嗎?
chiến tranh lạnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chiến tranh lạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Chiến tranh lạnh kéo dài nhiều thập kỷ.(冷戰持續了幾十年。);Hai nước bước vào chiến tranh lạnh.(兩國進入了冷戰狀態。)。

想讓「chiến tranh lạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始