YiWordsYiWords

chiều rộng

寬度

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chiều: huyền (低降) · rộng: nặng (低短塞音) ?

chiều rộng 寬度

詞義

常用搭配

chiều rộng cửa
門的寬度
chiều rộng bàn
桌子的寬度

例句

Chiều rộng của căn phòng là 4 mét.
房間的寬度是4米。
Bạn có biết chiều rộng của tấm vải này không?
你知道這塊布的寬度嗎?

相關詞彙

常見問題

「寬度」越南語怎麼說?
「寬度」的越南語是 chiều rộng。
chiều rộng 是什麼意思?
chiều rộng 的意思是「寬度」(名詞)。物體從一邊到另一邊的距離
chiều rộng 怎麼發音?
chiều rộng 有 2 個音節:chiều: huyền (低降) · rộng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiều rộng 常用嗎?
chiều rộng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chiều rộng 在句子裡怎麼用?
例如:Chiều rộng của căn phòng là 4 mét.(房間的寬度是4米。);Bạn có biết chiều rộng của tấm vải này không?(你知道這塊布的寬度嗎?)。

想讓「chiều rộng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始