YiWordsYiWords

ngôi sao bóng

球星

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — ngôi: ngang (平音) · sao: ngang (平音) · bóng: sắc (高升) ?

ngôi sao bóng 球星

詞義

常用搭配

ngôi sao bóng đá quốc tế
國際球星
ngôi sao bóng đá trẻ
青年球星

例句

Anh ấy là ngôi sao bóng đá nổi tiếng.
他是著名的球星。
Nhiều ngôi sao bóng đá tham gia sự kiện này.
許多球星參加了這個活動。

相關詞彙

常見問題

「球星」越南語怎麼說?
「球星」的越南語是 ngôi sao bóng。
ngôi sao bóng 是什麼意思?
ngôi sao bóng 的意思是「球星」(名詞)。球星,足球明星
ngôi sao bóng 怎麼發音?
ngôi sao bóng 有 3 個音節:ngôi: ngang (平音) · sao: ngang (平音) · bóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngôi sao bóng 常用嗎?
ngôi sao bóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngôi sao bóng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là ngôi sao bóng đá nổi tiếng.(他是著名的球星。);Nhiều ngôi sao bóng đá tham gia sự kiện này.(許多球星參加了這個活動。)。

想讓「ngôi sao bóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始