YiWordsYiWords

chính đáng

正當

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chính: sắc (高升) · đáng: sắc (高升) ?

chính đáng 正當

詞義

常用搭配

lý do chính đáng
正當理由
yêu cầu chính đáng
合理要求

例句

Anh ấy có lý do chính đáng để nghỉ.
他有正當理由請假。
Đó là một yêu cầu chính đáng.
這是一個合理的要求。

性格

常見問題

「正當」越南語怎麼說?
「正當」的越南語是 chính đáng。
chính đáng 是什麼意思?
chính đáng 的意思是「正當」(形容詞)。正當; 合理
chính đáng 怎麼發音?
chính đáng 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · đáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính đáng 常用嗎?
chính đáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chính đáng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có lý do chính đáng để nghỉ.(他有正當理由請假。);Đó là một yêu cầu chính đáng.(這是一個合理的要求。)。

想讓「chính đáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始