YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phụ thuộc
phụ thuộc
依賴
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phụ: nặng (低短塞音) · thuộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
依賴
依靠
常用搭配
phụ thuộc vào
依賴於
phụ thuộc kinh tế
經濟依賴
例句
Trẻ nhỏ phụ thuộc vào cha mẹ.
小孩依賴父母。
Không nên quá phụ thuộc vào người khác.
不應過度依賴別人。
出現在這些詞條中
phụ thuộc vào
取決於
相關詞彙
tỉnh táo
清醒
lễ khai mạc
開幕典禮
chân lý
真理
đa số tuyệt đối
絕大多數
mililít
毫升
căn cứ
基地
常見問題
「依賴」越南語怎麼說?
「依賴」的越南語是 phụ thuộc。
phụ thuộc 是什麼意思?
phụ thuộc 的意思是「依賴」(動詞)。依賴; 依靠
phụ thuộc 怎麼發音?
phụ thuộc 有 2 個音節:phụ: nặng (低短塞音) · thuộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phụ thuộc 常用嗎?
phụ thuộc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phụ thuộc 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ nhỏ phụ thuộc vào cha mẹ.(小孩依賴父母。);Không nên quá phụ thuộc vào người khác.(不應過度依賴別人。)。
想讓「phụ thuộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store