YiWordsYiWords

chính gốc

道地

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chính: sắc (高升) · gốc: sắc (高升) ?

chính gốc 道地

詞義

常用搭配

chính gốc Hà Nội
地道河內
người chính gốc
地道人

例句

Đây là phở chính gốc Hà Nội.
這是地道的河內米粉。
Anh ấy là người Sài Gòn chính gốc.
他是地道的西貢人。

實用形容詞

常見問題

「道地」越南語怎麼說?
「道地」的越南語是 chính gốc。
chính gốc 是什麼意思?
chính gốc 的意思是「道地」(形容詞)。純正,正宗; 原汁原味,地道
chính gốc 怎麼發音?
chính gốc 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · gốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính gốc 常用嗎?
chính gốc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chính gốc 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là phở chính gốc Hà Nội.(這是地道的河內米粉。);Anh ấy là người Sài Gòn chính gốc.(他是地道的西貢人。)。

想讓「chính gốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始