YiWordsYiWords

hoành tráng

盛大

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoành: huyền (低降) · tráng: sắc (高升) ?

hoành tráng 盛大

詞義

常用搭配

bữa tiệc hoành tráng
盛大宴會
sự kiện hoành tráng
盛大活動

例句

Đám cưới rất hoành tráng.
婚禮非常盛大。
Chúng tôi tổ chức một buổi lễ hoành tráng.
我們舉辦了一個盛大的儀式。

相關詞彙

常見問題

「盛大」越南語怎麼說?
「盛大」的越南語是 hoành tráng。
hoành tráng 是什麼意思?
hoành tráng 的意思是「盛大」(形容詞)。盛大,宏偉
hoành tráng 怎麼發音?
hoành tráng 有 2 個音節:hoành: huyền (低降) · tráng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoành tráng 常用嗎?
hoành tráng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoành tráng 在句子裡怎麼用?
例如:Đám cưới rất hoành tráng.(婚禮非常盛大。);Chúng tôi tổ chức một buổi lễ hoành tráng.(我們舉辦了一個盛大的儀式。)。

想讓「hoành tráng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始