YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quý hiếm
quý hiếm
珍稀
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quý: sắc (高升) · hiếm: sắc (高升)
?
詞義
稀有珍貴
常用搭配
đồ vật quý hiếm
珍稀物品
loài vật quý hiếm
珍稀動物
例句
Đây là một loài cây quý hiếm.
這是一種珍稀植物。
Anh ấy sưu tầm đồ quý hiếm.
他收藏珍稀物品。
出現在這些詞條中
mẫu vật
標本
chim thú
飛禽走獸
linh đan
靈丹
cổ vật
古董
khoáng sản
礦產
gấu trúc lớn
大貓熊
實用形容詞
ăn sâu bén rễ
根深蒂固
tiến từng bước
循序漸進
đa năng
多功能
tươi sáng
明媚
đắt đỏ
昂貴
rẻ tiền
廉價
常見問題
「珍稀」越南語怎麼說?
「珍稀」的越南語是 quý hiếm。
quý hiếm 是什麼意思?
quý hiếm 的意思是「珍稀」(形容詞)。稀有珍貴
quý hiếm 怎麼發音?
quý hiếm 有 2 個音節:quý: sắc (高升) · hiếm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quý hiếm 常用嗎?
quý hiếm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quý hiếm 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một loài cây quý hiếm.(這是一種珍稀植物。);Anh ấy sưu tầm đồ quý hiếm.(他收藏珍稀物品。)。
想讓「quý hiếm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store