YiWordsYiWords

chính khí

正氣

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chính: sắc (高升) · khí: sắc (高升) ?

chính khí 正氣

詞義

常用搭配

giữ chính khí
保持正氣
người có chính khí
有正氣的人

例句

Anh ấy là người đầy chính khí.
他是個很有正氣的人。
Chính khí giúp vượt qua khó khăn.
正氣能幫助克服困難。

性格類型

常見問題

「正氣」越南語怎麼說?
「正氣」的越南語是 chính khí。
chính khí 是什麼意思?
chính khí 的意思是「正氣」(名詞)。正氣,正直的氣質或精神
chính khí 怎麼發音?
chính khí 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính khí 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người đầy chính khí.(他是個很有正氣的人。);Chính khí giúp vượt qua khó khăn.(正氣能幫助克服困難。)。

想讓「chính khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始