YiWordsYiWords

nông nổi

浮躁

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nông: ngang (平音) · nổi: hỏi (曲折升) ?

nông nổi 浮躁

詞義

常用搭配

tính cách nông nổi
浮躁的性格
hành động nông nổi
浮躁的行為

例句

Anh ấy thường nông nổi khi quyết định.
他做決定時常常很浮躁。
Đừng nông nổi trong công việc.
工作中不要浮躁。

相關詞彙

常見問題

「浮躁」越南語怎麼說?
「浮躁」的越南語是 nông nổi。
nông nổi 是什麼意思?
nông nổi 的意思是「浮躁」(形容詞)。浮躁; 輕率不穩重
nông nổi 怎麼發音?
nông nổi 有 2 個音節:nông: ngang (平音) · nổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nông nổi 常用嗎?
nông nổi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nông nổi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường nông nổi khi quyết định.(他做決定時常常很浮躁。);Đừng nông nổi trong công việc.(工作中不要浮躁。)。

想讓「nông nổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始