YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉnh màu
chỉnh màu
調色
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉnh: hỏi (曲折升) · màu: huyền (低降)
?
詞義
調整或修正顏色(色彩校正)
常用搭配
chỉnh màu ảnh
照片調色
phần mềm chỉnh màu
調色軟體
例句
Tôi đang chỉnh màu cho bức ảnh này.
我正在給這張照片調色。
Chỉnh màu giúp video đẹp hơn.
調色讓影片更美觀。
相關詞彙
nhân chứng
證人
Xử Nữ
處女座
lợi nhuận khổng lồ
暴利
rock
搖滾樂
nhìn thẳng
直視
thảm hại
狼狽
常見問題
「調色」越南語怎麼說?
「調色」的越南語是 chỉnh màu。
chỉnh màu 是什麼意思?
chỉnh màu 的意思是「調色」(動詞)。調整或修正顏色(色彩校正)
chỉnh màu 怎麼發音?
chỉnh màu 有 2 個音節:chỉnh: hỏi (曲折升) · màu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉnh màu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang chỉnh màu cho bức ảnh này.(我正在給這張照片調色。);Chỉnh màu giúp video đẹp hơn.(調色讓影片更美觀。)。
想讓「chỉnh màu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store