YiWordsYiWords

chỉnh màu

調色

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chỉnh: hỏi (曲折升) · màu: huyền (低降) ?

chỉnh màu 調色

詞義

常用搭配

chỉnh màu ảnh
照片調色
phần mềm chỉnh màu
調色軟體

例句

Tôi đang chỉnh màu cho bức ảnh này.
我正在給這張照片調色。
Chỉnh màu giúp video đẹp hơn.
調色讓影片更美觀。

相關詞彙

常見問題

「調色」越南語怎麼說?
「調色」的越南語是 chỉnh màu。
chỉnh màu 是什麼意思?
chỉnh màu 的意思是「調色」(動詞)。調整或修正顏色(色彩校正)
chỉnh màu 怎麼發音?
chỉnh màu 有 2 個音節:chỉnh: hỏi (曲折升) · màu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉnh màu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang chỉnh màu cho bức ảnh này.(我正在給這張照片調色。);Chỉnh màu giúp video đẹp hơn.(調色讓影片更美觀。)。

想讓「chỉnh màu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始