YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhìn thẳng
nhìn thẳng
直視
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhìn: huyền (低降) · thẳng: hỏi (曲折升)
?
詞義
直視,正視
常用搭配
nhìn thẳng vào mắt
直視眼睛
nhìn thẳng sự thật
正視事實
例句
Bạn dám nhìn thẳng vào mắt tôi không?
你敢直視我的眼睛嗎?
Chúng ta phải nhìn thẳng sự thật.
我們必須正視事實。
相關詞彙
rock
搖滾樂
lợi nhuận khổng lồ
暴利
chỉnh màu
調色
nhân chứng
證人
Xử Nữ
處女座
thảm hại
狼狽
常見問題
「直視」越南語怎麼說?
「直視」的越南語是 nhìn thẳng。
nhìn thẳng 是什麼意思?
nhìn thẳng 的意思是「直視」(動詞)。直視,正視
nhìn thẳng 怎麼發音?
nhìn thẳng 有 2 個音節:nhìn: huyền (低降) · thẳng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn thẳng 常用嗎?
nhìn thẳng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhìn thẳng 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn dám nhìn thẳng vào mắt tôi không?(你敢直視我的眼睛嗎?);Chúng ta phải nhìn thẳng sự thật.(我們必須正視事實。)。
想讓「nhìn thẳng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store