YiWordsYiWords

nhìn thẳng

直視

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhìn: huyền (低降) · thẳng: hỏi (曲折升) ?

nhìn thẳng 直視

詞義

常用搭配

nhìn thẳng vào mắt
直視眼睛
nhìn thẳng sự thật
正視事實

例句

Bạn dám nhìn thẳng vào mắt tôi không?
你敢直視我的眼睛嗎?
Chúng ta phải nhìn thẳng sự thật.
我們必須正視事實。

相關詞彙

常見問題

「直視」越南語怎麼說?
「直視」的越南語是 nhìn thẳng。
nhìn thẳng 是什麼意思?
nhìn thẳng 的意思是「直視」(動詞)。直視,正視
nhìn thẳng 怎麼發音?
nhìn thẳng 有 2 個音節:nhìn: huyền (低降) · thẳng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn thẳng 常用嗎?
nhìn thẳng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhìn thẳng 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn dám nhìn thẳng vào mắt tôi không?(你敢直視我的眼睛嗎?);Chúng ta phải nhìn thẳng sự thật.(我們必須正視事實。)。

想讓「nhìn thẳng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始