YiWordsYiWords

thảm hại

狼狽

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thảm: hỏi (曲折升) · hại: nặng (低短塞音) ?

thảm hại 狼狽

詞義

常用搭配

cảm thấy lúng túng
感到狼狽
trở nên lúng túng
變得狼狽

例句

Tôi cảm thấy lúng túng khi trả lời câu hỏi đó.
回答那個問題時我感到很狼狽。
Anh ấy lúng túng khi gặp sếp.
他見到老闆時很狼狽。

相關詞彙

常見問題

「狼狽」越南語怎麼說?
「狼狽」的越南語是 thảm hại。
thảm hại 是什麼意思?
thảm hại 的意思是「狼狽」(形容詞)。感到尷尬,不知所措,狼狽
thảm hại 怎麼發音?
thảm hại 有 2 個音節:thảm: hỏi (曲折升) · hại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thảm hại 常用嗎?
thảm hại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thảm hại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy lúng túng khi trả lời câu hỏi đó.(回答那個問題時我感到很狼狽。);Anh ấy lúng túng khi gặp sếp.(他見到老闆時很狼狽。)。

想讓「thảm hại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始