YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân chứng
nhân chứng
證人
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · chứng: sắc (高升)
?
詞義
證人,目擊事件並可作證的人
常用搭配
nhân chứng vụ án
案件證人
lời khai nhân chứng
證人證詞
例句
Cảnh sát tìm nhân chứng.
警察尋找證人。
Nhân chứng kể lại sự việc.
證人講述了事情經過。
出現在這些詞條中
thẩm vấn
審問
相關詞彙
Xử Nữ
處女座
chỉnh màu
調色
lợi nhuận khổng lồ
暴利
rock
搖滾樂
nhìn thẳng
直視
thảm hại
狼狽
常見問題
「證人」越南語怎麼說?
「證人」的越南語是 nhân chứng。
nhân chứng 是什麼意思?
nhân chứng 的意思是「證人」(名詞)。證人,目擊事件並可作證的人
nhân chứng 怎麼發音?
nhân chứng 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · chứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân chứng 常用嗎?
nhân chứng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhân chứng 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát tìm nhân chứng.(警察尋找證人。);Nhân chứng kể lại sự việc.(證人講述了事情經過。)。
想讓「nhân chứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store