YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chính trực
chính trực
正直
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chính: sắc (高升) · trực: nặng (低短塞音)
?
詞義
正直,誠實
常用搭配
người chính trực
正直的人
例句
Anh ấy là người chính trực.
他是個正直的人。
Chính trực là phẩm chất tốt.
正直是一種好品質。
性格寫照
nhân phẩm
人品
bình hòa
平和
khắt khe
苛刻
toàn năng
全能
nỡ lòng
忍心
toàn tâm toàn ý
全心全意
常見問題
「正直」越南語怎麼說?
「正直」的越南語是 chính trực。
chính trực 是什麼意思?
chính trực 的意思是「正直」(形容詞)。正直,誠實
chính trực 怎麼發音?
chính trực 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · trực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính trực 常用嗎?
chính trực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chính trực 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người chính trực.(他是個正直的人。);Chính trực là phẩm chất tốt.(正直是一種好品質。)。
想讓「chính trực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store