YiWordsYiWords

khắt khe

苛刻

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khắt: sắc (高升) · khe: ngang (平音) ?

khắt khe 苛刻

詞義

常用搭配

giáo viên khắt khe
嚴格的老師
yêu cầu khắt khe
嚴格要求

例句

Bố tôi rất khắt khe với tôi.
我爸爸對我很嚴格。
Công việc này có tiêu chuẩn khắt khe.
這份工作標準很嚴格。

性格寫照

常見問題

「苛刻」越南語怎麼說?
「苛刻」的越南語是 khắt khe。
khắt khe 是什麼意思?
khắt khe 的意思是「苛刻」(形容詞)。嚴格
khắt khe 怎麼發音?
khắt khe 有 2 個音節:khắt: sắc (高升) · khe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khắt khe 常用嗎?
khắt khe 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khắt khe 在句子裡怎麼用?
例如:Bố tôi rất khắt khe với tôi.(我爸爸對我很嚴格。);Công việc này có tiêu chuẩn khắt khe.(這份工作標準很嚴格。)。

想讓「khắt khe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始