YiWordsYiWords

nhân phẩm

人品

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · phẩm: hỏi (曲折升) ?

nhân phẩm 人品

詞義

常用搭配

người có nhân phẩm
有品德的人
giữ gìn nhân phẩm
保持人品

例句

Nhân phẩm rất quan trọng trong cuộc sống.
人品在生活中很重要。
Anh ấy được đánh giá cao về nhân phẩm.
他的人品受到高度評價。

出現在這些詞條中

性格寫照

常見問題

「人品」越南語怎麼說?
「人品」的越南語是 nhân phẩm。
nhân phẩm 是什麼意思?
nhân phẩm 的意思是「人品」(名詞)。人品,品德
nhân phẩm 怎麼發音?
nhân phẩm 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · phẩm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân phẩm 常用嗎?
nhân phẩm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhân phẩm 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân phẩm rất quan trọng trong cuộc sống.(人品在生活中很重要。);Anh ấy được đánh giá cao về nhân phẩm.(他的人品受到高度評價。)。

想讓「nhân phẩm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始