YiWordsYiWords

同拼寫詞:chỗ ngồi

chỗ ngồi

座位

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chỗ: ngã (顫升) · ngồi: huyền (低降) ?

chỗ ngồi 座位

詞義

常用搭配

chỗ ngồi thoải mái
舒適的位子
chỗ ngồi gần cửa sổ
靠窗的位子

例句

Tôi đã đặt chỗ ngồi trước.
我提前訂了位子。
Chỗ ngồi này rất đẹp.
這個位子很好。

相關詞彙

常見問題

「座位」越南語怎麼說?
「座位」的越南語是 chỗ ngồi。
chỗ ngồi 是什麼意思?
chỗ ngồi 的意思是「座位」(名詞)。位子,供人坐的位置
chỗ ngồi 怎麼發音?
chỗ ngồi 有 2 個音節:chỗ: ngã (顫升) · ngồi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỗ ngồi 常用嗎?
chỗ ngồi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chỗ ngồi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đặt chỗ ngồi trước.(我提前訂了位子。);Chỗ ngồi này rất đẹp.(這個位子很好。)。

想讓「chỗ ngồi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始