YiWordsYiWords

chờ một chút

稍候

短語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — chờ: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音) · chút: sắc (高升) ?

chờ một chút 稍候

詞義

例句

Bạn chờ một chút nhé.
你稍等一下。
Chờ một chút, tôi sẽ quay lại ngay.
稍候,我馬上回來。

相關詞彙

常見問題

「稍候」越南語怎麼說?
「稍候」的越南語是 chờ một chút。
chờ một chút 是什麼意思?
chờ một chút 的意思是「稍候」(短語)。等一下,稍等
chờ một chút 怎麼發音?
chờ một chút 有 3 個音節:chờ: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音) · chút: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chờ một chút 常用嗎?
chờ một chút 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chờ một chút 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn chờ một chút nhé.(你稍等一下。);Chờ một chút, tôi sẽ quay lại ngay.(稍候,我馬上回來。)。

想讓「chờ một chút」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始