YiWordsYiWords

cho phép

允許

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cho: ngang (平音) · phép: sắc (高升) ?

cho phép 允許

詞義

常用搭配

cho phép vào
允許進入
cho phép nghỉ
允許休息

例句

Bố mẹ cho phép tôi đi chơi.
父母允許我去玩。
Không ai cho phép anh làm điều đó.
沒有人允許你做那件事。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「允許」越南語怎麼說?
「允許」的越南語是 cho phép。
cho phép 是什麼意思?
cho phép 的意思是「允許」(動詞)。允許
cho phép 怎麼發音?
cho phép 有 2 個音節:cho: ngang (平音) · phép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cho phép 常用嗎?
cho phép 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cho phép 在句子裡怎麼用?
例如:Bố mẹ cho phép tôi đi chơi.(父母允許我去玩。);Không ai cho phép anh làm điều đó.(沒有人允許你做那件事。)。

想讓「cho phép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始