YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cho phép
cho phép
允許
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cho: ngang (平音) · phép: sắc (高升)
?
詞義
允許
常用搭配
cho phép vào
允許進入
cho phép nghỉ
允許休息
例句
Bố mẹ cho phép tôi đi chơi.
父母允許我去玩。
Không ai cho phép anh làm điều đó.
沒有人允許你做那件事。
出現在這些詞條中
sai số
誤差
quá cảnh
過境
không cho
不予
tước đoạt
剝奪
giới hạn trên
上限
cấm chọn
禁選
đổi hàng
換貨
vượt chuẩn
超標
相關詞彙
đống
堆
vinh quang
光榮
đắc ý
得意
thiếu nhi
兒童
hoàng tử
王子
sức lực
力氣
常見問題
「允許」越南語怎麼說?
「允許」的越南語是 cho phép。
cho phép 是什麼意思?
cho phép 的意思是「允許」(動詞)。允許
cho phép 怎麼發音?
cho phép 有 2 個音節:cho: ngang (平音) · phép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cho phép 常用嗎?
cho phép 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cho phép 在句子裡怎麼用?
例如:Bố mẹ cho phép tôi đi chơi.(父母允許我去玩。);Không ai cho phép anh làm điều đó.(沒有人允許你做那件事。)。
想讓「cho phép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store