nghĩa trang công cộng 公墓 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — nghĩa: ngã (顫升) · trang: ngang (平音) · công: ngang (平音) · cộng: nặng (低短塞音) ?