YiWordsYiWords

khẩu trang

口罩

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khẩu: hỏi (曲折升) · trang: ngang (平音) ?

khẩu trang 口罩

詞義

常用搭配

đeo khẩu trang
戴口罩
khẩu trang y tế
醫用口罩

例句

Mọi người đều đeo khẩu trang khi ra ngoài.
大家出門都戴口罩。
Tôi quên mang khẩu trang rồi.
我忘記帶口罩了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「口罩」越南語怎麼說?
「口罩」的越南語是 khẩu trang。
khẩu trang 是什麼意思?
khẩu trang 的意思是「口罩」(名詞)。遮擋口鼻的防護用具
khẩu trang 怎麼發音?
khẩu trang 有 2 個音節:khẩu: hỏi (曲折升) · trang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khẩu trang 常用嗎?
khẩu trang 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khẩu trang 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đều đeo khẩu trang khi ra ngoài.(大家出門都戴口罩。);Tôi quên mang khẩu trang rồi.(我忘記帶口罩了。)。

想讓「khẩu trang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始