YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khẩu trang
khẩu trang
口罩
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khẩu: hỏi (曲折升) · trang: ngang (平音)
?
詞義
遮擋口鼻的防護用具
常用搭配
đeo khẩu trang
戴口罩
khẩu trang y tế
醫用口罩
例句
Mọi người đều đeo khẩu trang khi ra ngoài.
大家出門都戴口罩。
Tôi quên mang khẩu trang rồi.
我忘記帶口罩了。
出現在這些詞條中
bắt buộc
強制
miệng
嘴巴
相關詞彙
ham tiền
貪財
chống ho
止咳
đến nỗi
以致於
bẻ
扳
dàn xếp
領先
phụ họa
附和
常見問題
「口罩」越南語怎麼說?
「口罩」的越南語是 khẩu trang。
khẩu trang 是什麼意思?
khẩu trang 的意思是「口罩」(名詞)。遮擋口鼻的防護用具
khẩu trang 怎麼發音?
khẩu trang 有 2 個音節:khẩu: hỏi (曲折升) · trang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khẩu trang 常用嗎?
khẩu trang 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khẩu trang 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đều đeo khẩu trang khi ra ngoài.(大家出門都戴口罩。);Tôi quên mang khẩu trang rồi.(我忘記帶口罩了。)。
想讓「khẩu trang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store