YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đến nỗi
同拼寫詞:
đến nơi
đến nỗi
以致於
連接詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đến: sắc (高升) · nỗi: ngã (顫升)
?
詞義
以至於,導致
例句
Trời mưa to đến nỗi đường ngập nước.
雨下得很大,以至於路都淹了。
Cô ấy làm việc nhiều đến nỗi bị ốm.
她工作太多,以至於生病了。
出現在這些詞條中
không đến nỗi
不至於
相關詞彙
chống ho
止咳
khẩu trang
口罩
ham tiền
貪財
bẻ
扳
dàn xếp
領先
phụ họa
附和
常見問題
「以致於」越南語怎麼說?
「以致於」的越南語是 đến nỗi。
đến nỗi 是什麼意思?
đến nỗi 的意思是「以致於」(連接詞)。以至於,導致
đến nỗi 怎麼發音?
đến nỗi 有 2 個音節:đến: sắc (高升) · nỗi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đến nỗi 常用嗎?
đến nỗi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đến nỗi 在句子裡怎麼用?
例如:Trời mưa to đến nỗi đường ngập nước.(雨下得很大,以至於路都淹了。);Cô ấy làm việc nhiều đến nỗi bị ốm.(她工作太多,以至於生病了。)。
想讓「đến nỗi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store